Truyền thông văn hóa: Từ bản sắc dân tộc đến năng lực hội nhập của sinh viên Truyền thông đa phương tiện

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, đào tạo ngành Truyền thông đa phương tiện không thể chỉ dừng lại ở việc cung cấp kỹ năng kỹ thuật. Yêu cầu đặt ra hiện nay là sinh viên phải biết sử dụng công cụ truyền thông hiện đại để kể những câu chuyện mang chiều sâu văn hóa, góp phần lan tỏa bản sắc Việt Nam trong môi trường số theo tinh thần của Nghị quyết số 80-NQ/TW ngày 07/01/2026 của Bộ Chính trị. Từ định hướng đó, việc đưa nội dung văn hóa vào giảng dạy ngành Truyền thông đa phương tiện không chỉ là đổi mới học thuật mà còn là một cách cụ thể hóa chủ trương lớn của Đảng trong đào tạo nguồn nhân lực sáng tạo, một nhiệm vụ giáo dục quan trọng của khoa Truyền thông đa phương tiện, Học viện Phụ nữ Việt Nam.

Truyền thông văn hóa qua học phần Truyền thông mạng xã hội

Một trong những học phần thể hiện rõ nhất định hướng này là Truyền thông mạng xã hội. Thay vì chỉ đo hiệu quả bằng các chỉ số tương tác như lượt xem, lượt thích hay lượt chia sẻ, học phần hướng sinh viên đến mục tiêu xây dựng những chiến dịch số có giá trị xã hội và chiều sâu văn hóa, biết kết hợp giữa khả năng sáng tạo nội dung với trách nhiệm đối với di sản và cộng đồng.​

Trong quá trình học, sinh viên được giao xây dựng các dự án truyền thông trên nhiều nền tảng như Facebook, TikTok, YouTube để quảng bá các giá trị văn hóa Việt Nam. Các nhóm không chỉ dừng ở việc giới thiệu thông tin, mà phải nghiên cứu công chúng mục tiêu, xây dựng thông điệp cốt lõi, thiết kế bộ nhận diện hình ảnh, lập kế hoạch nội dung đa nền tảng và đo lường hiệu quả bằng dữ liệu truyền thông.​ Cách triển khai đó giúp sinh viên nhận ra rằng truyền thông văn hóa không đối lập với tính hấp dẫn của nội dung số; ngược lại, khi được xử lý đúng cách, yếu tố văn hóa có thể trở thành hạt nhân tạo nên bản sắc cho một chiến dịch truyền thông hiện đại.​

Một ví dụ tiêu biểu là dự án “Hồn thiêng Tam phủ”, khai thác chủ đề tín ngưỡng thờ Mẫu. Thay vì tiếp cận theo hướng huyền bí hay giật gân, nhóm sinh viên lựa chọn hướng “giải mã biểu tượng”, xây dựng chuỗi nội dung giải thích ý nghĩa màu sắc, trang phục, âm nhạc trong nghi lễ, đồng thời tham khảo ý kiến chuyên gia để bảo đảm tính chính xác và chuẩn mực.​ Từ quá trình đó, sinh viên hiểu rằng làm truyền thông văn hóa đòi hỏi thái độ tôn trọng đối tượng truyền thông, khả năng chọn lọc thông tin và ý thức trách nhiệm cao hơn so với việc chạy theo xu hướng giải trí đơn thuần.​

Trang Facebook của dự án Hồn thiêng Tam phủ

Sinh viên Ngô Thị Thu Hương, đại diện của dự án Hồn thiêng Tam phủ chia sẻ: Ban đầu các thành viên khá lo lắng vì đây là chủ đề nhạy cảm, nếu làm không hay sẽ khó đạt điểm tốt, còn nếu không chú ý rất dễ lan truyền những thông tin không phù hợp. Nhưng chính quá trình tìm hiểu tài liệu, trao đổi với giảng viên và chuyên gia đã giúp nhóm lựa chọn được những nội dung tích cực, phù hợp với đối tượng công chúng mục tiêu, từ đó hiểu rằng truyền thông văn hóa cần sự tôn trọng và chuẩn mực, điều này khác hoàn toàn với việc chạy theo xu hướng giải trí đơn thuần. Vì thế khi nhận được sự ủng hộ của mọi người, các bạn đã rất vui và hạnh phúc với những gì đã nỗ lực tạo ra.

Ở một số dự án khác như “Dân ca quan họ Bắc Ninh – Lời ca không tuổi”, “Áo xưa phố mới” hay “Xuôi nguồn Việt Phục”, sinh viên tiếp tục thử nghiệm việc chuyển tải di sản bằng ngôn ngữ nền tảng số. Từ các video ngắn, thử thách hashtag đến bộ ảnh và infographic, các sản phẩm đều cho thấy khi sinh viên biết sử dụng đúng đặc trưng của môi trường số, di sản có thể trở nên gần gũi hơn với giới trẻ mà vẫn giữ được tinh thần cốt lõi của văn hóa truyền thống.​

Infographics của dự án Xuôi nguồn Việt Phục

Bài đăng của dự án “Áo xưa phố mới” trên nền tảng Instagram

Củng cố nền tảng văn hóa qua các học phần chuyên ngành

Truyền thông văn hóa không chỉ được triển khai trong một học phần riêng lẻ mà còn được bồi đắp từ nhiều học phần khác nhau trong chương trình đào tạo. Nếu Truyền thông mạng xã hội giúp sinh viên thực hành kể chuyện văn hóa trên nền tảng số, thì học phần Cơ sở văn hóa Việt Nam lại cung cấp nền tảng tri thức để sinh viên hiểu sâu hơn về hệ giá trị, tín ngưỡng, cấu trúc cộng đồng và mỹ học truyền thống của người Việt.​

Nền tảng này có ý nghĩa rất quan trọng đối với người học truyền thông. Khi không hiểu căn tính văn hóa, sinh viên rất dễ sao chép mô hình truyền thông quốc tế một cách máy móc, từ đó tạo ra những sản phẩm thiếu chiều sâu, xa rời bối cảnh xã hội và dễ gây phản ứng trái chiều. Ngược lại, khi có kiến thức văn hóa làm điểm tựa, sinh viên sẽ có khả năng phân tích công chúng tốt hơn, xây dựng thông điệp phù hợp hơn và sáng tạo trên cơ sở hiểu biết thay vì chỉ dựa vào cảm tính.​

Bên cạnh đó, học phần Tổ chức sự kiện tạo ra môi trường để sinh viên chuyển hóa tri thức văn hóa thành hoạt động thực tiễn. Những đề án như tái hiện không gian ca trù, workshop trải nghiệm làm tò he hay trình diễn Việt phục không chỉ là bài tập tổ chức sự kiện, mà còn là quá trình để sinh viên học cách kết hợp trải nghiệm văn hóa với truyền thông đa nền tảng, quản trị khủng hoảng và ứng xử có trách nhiệm với di sản.​

Sự kiện “Ca trù – Hiểu văn hóa, hưởng tinh hoa” là một minh chứng rõ nét cho hướng đào tạo đó. Khi kết hợp biểu diễn nghệ thuật với workshop trải nghiệm, sinh viên không chỉ đưa một loại hình nghệ thuật truyền thống đến gần hơn với công chúng trẻ, mà còn tạo ra thêm chất liệu cho các hoạt động truyền thông tiếp nối sau sự kiện.​ Đây chính là điểm gặp nhau giữa đào tạo nghề và giáo dục văn hóa: sinh viên không chỉ làm đúng quy trình chuyên môn, mà còn biết tạo giá trị xã hội từ sản phẩm truyền thông của mình.​

Nghệ nhân nhân dân Nguyễn Thị Tam, ca nương Nguyễn Mai Phương và trống chầu Tiến Đạt biểu diễn tại sự kiện “Ca trù – Hiểu văn hóa, hưởng tinh hoa”

Từ bản sắc văn hóa đến năng lực hội nhập

Trong môi trường truyền thông toàn cầu, bản sắc văn hóa không phải là rào cản mà là lợi thế cạnh tranh. Nhiều sản phẩm truyền thông thành công trên thế giới đều dựa trên chất liệu bản địa đặc sắc, và thực tế giảng dạy cho thấy sinh viên ngành Truyền thông đa phương tiện cũng có thể phát triển theo hướng đó nếu được đặt trong một chương trình học biết kết nối giữa kỹ năng số và tri thức văn hóa.​

Việc truyền thông văn hóa qua các học phần giúp sinh viên hình thành tư duy nghề nghiệp theo hướng “hội nhập từ bản sắc”. Các em được rèn luyện khả năng sử dụng công cụ hiện đại, nhưng không tách rời khỏi bối cảnh lịch sử, xã hội và các giá trị văn hóa của dân tộc. Nhờ vậy, sinh viên có thể tự tin hơn khi bước vào thị trường lao động sáng tạo, đồng thời có khả năng kể những câu chuyện Việt Nam bằng ngôn ngữ chuyên nghiệp, hấp dẫn và phù hợp với công chúng trong nước cũng như quốc tế.​

Đào tạo truyền thông gắn liền với văn hóa dân tộc

Thực tiễn đào tạo tại ngành Truyền thông đa phương tiện, Học viện Phụ nữ Việt Nam cho thấy truyền thông văn hóa hoàn toàn có thể được triển khai hiệu quả qua các học phần, từ Truyền thông mạng xã hội, Cơ sở văn hóa Việt Nam đến Tổ chức sự kiện.​ Việc tích hợp này không chỉ giúp sinh viên hiểu sâu hơn về di sản, bản sắc và công chúng, mà còn góp phần đào tạo thế hệ người làm truyền thông có khả năng sáng tạo từ nền tảng văn hóa dân tộc.​

Trong bối cảnh hiện nay, đó không chỉ là yêu cầu chuyên môn của một ngành học mà còn là yêu cầu phát triển nguồn nhân lực phù hợp với tinh thần Nghị quyết số 80-NQ/TW. Khi văn hóa được nhìn nhận như sức mạnh dẫn dắt và động lực nội sinh cho phát triển bền vững, việc truyền thông văn hóa qua các học phần của ngành Truyền thông đa phương tiện cần tiếp tục được đầu tư bài bản, đổi mới phương pháp và gắn chặt hơn với thực tiễn sáng tạo số.